radio announcer

radio announcer

A radio announcer speaks clearly into a microphone during a broadcast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thông báo trên đài phát thanh: "radio announcer" chỉ một người giọng nói được phát sóng qua đài phát thanh, thường để đọc tin tức, giới thiệu chương trình, quảng cáo hoặc tương tác với khán giả.
dụ sử dụng
  • (Người thông báo trên đài phát thanh đã đọc tin tức buổi sáng với giọng rõ ràng bình tĩnh.)
  • ( ấy làm việc như một người thông báo trên đài phát thanh cho một đài địa phương, giới thiệu các bài hát phỏng vấn khách mời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a radio announcer": trở thành người thông báo trên đài phát thanh (một nghề nghiệp).

    • After years of training, he finally became a radio announcer for a national network. (Sau nhiều năm đào tạo, cuối cùng anh ấy đã trở thành người thông báo trên đài phát thanh cho một mạng lưới quốc gia.)
  • "radio announcer's voice": giọng nói của người thông báo trên đài phát thanh (thường được mô tả rõ ràng, truyền cảm).

    • The radio announcer's voice was so soothing that listeners often fell asleep. (Giọng nói của người thông báo trên đài phát thanh rất êm dịu đến nỗi thính giả thường ngủ thiếp đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Announcer (n): người thông báo (nói chung, không chỉ trên đài phát thanh).

    • The announcer at the stadium introduced the players. (Người thông báo tại sân vận động đã giới thiệu các cầu thủ.)
  • Radio host (n): người dẫn chương trình trên đài phát thanh (thường vai trò tương tự nhưng tập trung vào tương tác giải trí).

    • The radio host interviewed celebrities every morning. (Người dẫn chương trình trên đài phát thanh phỏng vấn người nổi tiếng mỗi buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Broadcaster: người phát thanh (thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả truyền hình đài phát thanh).
  • DJ (disc jockey): người chơi nhạc thông báo trên đài phát thanh (thường tập trung vào âm nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Announce on: thông báo trên (một kênh cụ thể).
    • He announced the news on the radio station. (Anh ấy đã thông báo tin tức trên đài phát thanh.)
Thành ngữ liên quan
  • On the air: đang phát sóng (trên đài phát thanh hoặc truyền hình).
    • The radio announcer went on the air at 6 AM. (Người thông báo trên đài phát thanh bắt đầu phát sóng lúc 6 giờ sáng.)